Xu hướng Cloud tại Nhật Bản: AWS, Azure hay Google Cloud được sử dụng nhiều hơn?
AWS, Microsoft Azure hay Google Cloud (GCP) – đâu là nền tảng đáng học nếu bạn muốn phát triển sự nghiệp IT tại Nhật Bản? Đây là câu hỏi không dễ trả lời đối với sinh viên Công nghệ thông tin và Fresher IT. Cả ba đều cung cấp những dịch vụ điện toán đám mây quan trọng, nhưng khác nhau về hệ sinh thái, công cụ và cách triển khai. Trong khi đó, thời gian học tập có hạn khiến việc theo đuổi đồng thời cả ba nền tảng chưa chắc mang lại hiệu quả.
Để lựa chọn đúng, bạn cần hiểu hai vấn đề: Nền tảng Cloud nào đang được sử dụng trong môi trường làm việc tại Nhật Bản và nhà tuyển dụng thực sự cần ứng viên có những năng lực gì? Cùng NEXTJapan tìm hiểu dữ liệu từ khảo sát TokyoDev Developer Survey 2025 và lộ trình học Cloud phù hợp cho người mới bắt đầu.
1. Xu hướng Cloud tại Nhật Bản: AWS đang chiếm ưu thế trong khảo sát TokyoDev 2025
Theo TokyoDev Developer Survey 2025, cuộc khảo sát dành cho các lập trình viên quốc tế sinh sống tại Nhật Bản, AWS là nền tảng điện toán đám mây được sử dụng phổ biến nhất trong nhóm người tham gia trả lời câu hỏi về Cloud.
Khảo sát ghi nhận 989 người tham gia tổng thể. Trong đó, 821 người trả lời câu hỏi về những nền tảng Cloud họ thường xuyên sử dụng tại nơi làm việc. Kết quả đáng chú ý:
| Nền tảng Cloud | Số người lựa chọn |
|---|---|
| Amazon Web Services (AWS) | 541 |
| Google Cloud (GCP) | 257 |
| Microsoft Azure | 112 |
Nguồn: TokyoDev Developer Survey 2025 – Technology. Người tham gia có thể chọn nhiều nền tảng.
AWS có số lượt lựa chọn cao hơn đáng kể so với Google Cloud và Azure. Kết quả này cũng phù hợp với khảo sát TokyoDev năm 2024, khi AWS tiếp tục đứng đầu trong nhóm nền tảng Cloud được người tham gia sử dụng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là khảo sát tự nguyện trong cộng đồng lập trình viên quốc tế tại Nhật, không phải nghiên cứu thị phần của toàn bộ doanh nghiệp Nhật Bản. Dữ liệu không có nghĩa 541 doanh nghiệp đang sử dụng AWS, cũng không chứng minh AWS chiếm tỷ lệ tương ứng trong tổng chi tiêu điện toán đám mây tại Nhật.
Dù vậy, với sinh viên và Fresher IT đang tìm kiếm điểm khởi đầu, kết quả này mang lại một gợi ý hữu ích: AWS là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn chưa xác định được nền tảng Cloud cần theo đuổi.

2. So sánh AWS, Azure và Google Cloud: Nên chọn nền tảng nào?
Không có nền tảng nào phù hợp tuyệt đối với mọi định hướng nghề nghiệp. Thay vì chỉ nhìn vào mức độ phổ biến, hãy xem xét đặc điểm của từng hệ sinh thái.
AWS – Lựa chọn đáng cân nhắc để bắt đầu học Cloud
Amazon Web Services (AWS) cung cấp hệ sinh thái dịch vụ rộng, từ máy chủ ảo, lưu trữ dữ liệu, cơ sở dữ liệu đến mạng, bảo mật và triển khai ứng dụng.
Một số dịch vụ phổ biến gồm:
-
Amazon EC2: Cung cấp máy chủ ảo.
-
Amazon S3: Lưu trữ dữ liệu dạng đối tượng.
-
Amazon RDS: Dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ được quản lý.
-
AWS Lambda: Chạy mã theo mô hình serverless.
-
Amazon CloudWatch: Theo dõi và giám sát tài nguyên.
AWS phù hợp để thực hành nhiều bài toán, từ triển khai website đơn giản đến xây dựng hệ thống ứng dụng có nhiều thành phần. Đối với người mới, AWS có hệ thống tài liệu chính thức, hướng dẫn thực hành và các chương trình học theo cấp độ.
Bạn nên cân nhắc AWS khi: Bạn chưa có nền tảng mục tiêu cụ thể, muốn học cách triển khai ứng dụng thực tế hoặc nhận thấy AWS thường xuyên xuất hiện trong các JD mình quan tâm.
Microsoft Azure – Phù hợp với định hướng hệ sinh thái Microsoft
Microsoft Azure là nền tảng Cloud cung cấp dịch vụ máy chủ, cơ sở dữ liệu, lưu trữ, mạng, phân tích dữ liệu và nhiều công cụ phục vụ doanh nghiệp. Azure có khả năng tích hợp với các công nghệ và giải pháp của Microsoft, bao gồm Windows Server, Microsoft Entra ID và các công cụ phát triển ứng dụng .NET.
Một số dịch vụ nên tìm hiểu:
-
Azure Virtual Machines: Triển khai máy chủ ảo.
-
Azure App Service: Lưu trữ và vận hành ứng dụng web.
-
Azure SQL Database: Cơ sở dữ liệu SQL được quản lý.
-
Azure Monitor: Theo dõi tài nguyên và ứng dụng.
Nếu định hướng làm việc trong môi trường sử dụng .NET hoặc hạ tầng Microsoft, việc học Azure có thể giúp bạn xây dựng kiến thức sát với nhu cầu công việc hơn.
Bạn nên cân nhắc Azure khi: JD mục tiêu đề cập đến Azure, .NET, Windows Server hoặc các giải pháp doanh nghiệp thuộc hệ sinh thái Microsoft.
Google Cloud – Đáng tìm hiểu với định hướng dữ liệu và ứng dụng hiện đại
Google Cloud cung cấp các dịch vụ điện toán, lưu trữ, cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Một số dịch vụ tiêu biểu:
-
Compute Engine: Cung cấp máy chủ ảo.
-
Cloud Storage: Lưu trữ dữ liệu.
-
BigQuery: Phân tích dữ liệu trên nền tảng được quản lý.
-
Cloud Run: Triển khai ứng dụng container theo mô hình serverless.
-
Google Kubernetes Engine: Quản lý ứng dụng container bằng Kubernetes.
Google Cloud là lựa chọn đáng cân nhắc với những người quan tâm đến xử lý dữ liệu, triển khai ứng dụng container hoặc các hệ thống sử dụng dịch vụ Google. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi vị trí Data Engineer hoặc AI Engineer đều yêu cầu GCP. AWS và Azure cũng cung cấp nhiều dịch vụ dữ liệu, AI tương ứng.
Nên cân nhắc Google Cloud khi: Công việc mục tiêu sử dụng BigQuery, Cloud Run, GKE hoặc các dịch vụ cụ thể của Google Cloud.

3. Sinh viên và Fresher IT nên học Cloud như thế nào?
Thay vì học thuộc tên hàng chục dịch vụ, NEXTJapan gợi ý lộ trình ba bước giúp người mới xây dựng kiến thức có thể áp dụng vào dự án.
Bước 1: Hiểu những kiến thức nền tảng của Cloud
Trước khi tạo tài khoản AWS, Azure hoặc Google Cloud, bạn cần hiểu Cloud giải quyết những vấn đề gì trong quá trình phát triển và vận hành phần mềm.Hãy bắt đầu với năm nhóm kiến thức:
- Compute: Ứng dụng được chạy ở đâu? Máy chủ ảo và serverless khác nhau như thế nào?
- Storage: Dữ liệu được lưu trữ bằng cách nào? Khi nào cần lưu trữ đối tượng?
- Database: Cơ sở dữ liệu hoạt động ra sao? Sự khác biệt giữa tự quản lý và sử dụng dịch vụ được quản lý là gì?
- Networking: Địa chỉ IP, DNS, cổng mạng và các quy tắc kết nối ảnh hưởng thế nào đến ứng dụng?
- Security và IAM: Ai được phép truy cập tài nguyên? Làm thế nào để giới hạn quyền theo nhu cầu thực tế?
Đây là những kiến thức có thể chuyển đổi giữa các nền tảng Cloud. Khi hiểu nguyên lý, việc học dịch vụ tương ứng của AWS, Azure hay GCP sẽ thuận lợi hơn.
Bước 2: Chọn một nền tảng dựa trên JD mục tiêu
Đối với Fresher, học sâu một nền tảng thường thực tế hơn việc học dàn trải cả ba nhưng không đủ khả năng triển khai ứng dụng. Bạn có thể bắt đầu bằng cách thu thập 5–10 JD phù hợp với vị trí Cloud Engineer, DevOps Engineer hoặc Backend Developer có yêu cầu Cloud. Sau đó, phân tích:
- Nền tảng Cloud nào được nhắc đến?
- Nhà tuyển dụng yêu cầu kiến thức hay kinh nghiệm triển khai?
- Những công cụ đi kèm là gì: Linux, Docker, CI/CD hay Infrastructure as Code?
- Vị trí có yêu cầu tiếng Nhật hoặc kinh nghiệm làm việc cụ thể không?
Nếu chưa có định hướng rõ ràng, AWS có thể là điểm khởi đầu hợp lý dựa trên kết quả khảo sát TokyoDev. Nhưng nếu JD mục tiêu sử dụng Azure hoặc GCP, hãy ưu tiên công nghệ phù hợp với công việc.
Bước 3: Triển khai một dự án Cloud thực tế
Một dự án nhỏ được thực hiện bài bản có thể giúp bạn hiểu Cloud sâu hơn việc chỉ học lý thuyết. Ví dụ, hãy xây dựng một website giới thiệu bản thân hoặc REST API đơn giản, sau đó triển khai lên nền tảng Cloud đã chọn.
Quy trình thực hành có thể bao gồm:
- Hoàn thiện mã nguồn và chạy thử ứng dụng trên máy cá nhân.
- Lựa chọn dịch vụ Cloud phù hợp để triển khai.
- Cấu hình môi trường, mạng và quyền truy cập cần thiết.
- Kiểm tra khả năng hoạt động của ứng dụng.
- Theo dõi log, mức sử dụng tài nguyên và chi phí.
- Viết README giải thích kiến trúc, cách triển khai và những vấn đề đã xử lý.
Đặc biệt, hãy thiết lập cảnh báo ngân sách, kiểm tra điều kiện sử dụng miễn phí và xóa tài nguyên không cần thiết sau khi thực hành. Tài khoản thử nghiệm hoặc gói miễn phí không đồng nghĩa mọi dịch vụ đều không phát sinh chi phí. Kết quả mong muốn không chỉ là một website hoạt động, mà còn là khả năng giải thích tại sao bạn chọn kiến trúc đó và cách bạn xử lý vấn đề trong quá trình triển khai.
4. Ứng tuyển vị trí Cloud tại Nhật: Dự án hay chứng chỉ quan trọng hơn?
Các chứng chỉ như AWS Certified Cloud Practitioner, Microsoft Azure Fundamentals (AZ-900) hay Google Cloud Digital Leader có thể giúp người học hệ thống hóa kiến thức cơ bản. Tuy nhiên, chứng chỉ không tự động chứng minh khả năng triển khai và vận hành hệ thống thực tế. Khi phỏng vấn, ứng viên có thể được hỏi về cách cấu hình dịch vụ, xử lý lỗi kết nối, bảo vệ thông tin truy cập hoặc kiểm soát chi phí. Chẳng hạn, thay vì chỉ ghi “Có kiến thức AWS” trong CV, bạn có thể trình bày một dự án đã triển khai, nêu rõ dịch vụ sử dụng, trách nhiệm cá nhân và kết quả đạt được.
Đối với sinh viên và Fresher, một hướng chuẩn bị cân bằng là:
- Học chắc kiến thức Cloud nền tảng.
- Thực hành ít nhất một dự án có thể trình bày.
- Học chứng chỉ phù hợp nếu có thời gian và ngân sách.
- Luyện giải thích kiến trúc và quá trình xử lý lỗi.
Chứng chỉ và dự án không loại trừ nhau. Nhưng nếu nguồn lực còn hạn chế, hãy ưu tiên khả năng thực hành và những yêu cầu cụ thể của vị trí tuyển dụng.
5. Muốn phát triển sự nghiệp Cloud tại Nhật Bản, đừng bỏ qua tiếng Nhật
Năng lực kỹ thuật là nền tảng quan trọng, nhưng khi định hướng làm việc tại Nhật, bạn cũng cần chuẩn bị khả năng giao tiếp phù hợp với môi trường doanh nghiệp. Mức tiếng Nhật yêu cầu có thể khác nhau theo công ty, vị trí và ngôn ngữ làm việc của đội ngũ. Không phải mọi vị trí Cloud đều có cùng yêu cầu JLPT.
Bên cạnh kiến thức ngôn ngữ thông thường, hãy tập trình bày dự án bằng tiếng Nhật: ứng dụng dùng để làm gì, kiến trúc gồm những thành phần nào, bạn gặp lỗi gì và giải quyết ra sao. Đây cũng là cách kết nối quá trình học tiếng Nhật với chuyên môn IT, thay vì xem chúng là hai mục tiêu hoàn toàn tách biệt.
Bạn là sinh viên hoặc kỹ sư IT đang tìm kiếm cơ hội phát triển sự nghiệp tại Nhật Bản nhưng chưa biết nên chuẩn bị chuyên môn, tiếng Nhật và hồ sơ ứng tuyển như thế nào? NEXTJapan triển khai chương trình học bổng đào tạo IT – tiếng Nhật, kết hợp định hướng nghề nghiệp và hỗ trợ giới thiệu việc làm tại Nhật Bản cho học viên đáp ứng điều kiện chương trình.
Đăng ký tư vấn cùng NEXTJapan để tìm hiểu chương trình học bổng, điều kiện tham gia và lộ trình chuẩn bị cho mục tiêu làm việc trong ngành IT tại Nhật Bản.
Bài viết liên quan
Checklist ứng tuyển IT tại Nhật Bản: 5 điều sinh viên và Fresher cần chuẩn bị
NEXTJapan gặp gỡ sinh viên Đại học Nguyễn Trãi: Mở thêm góc nhìn về nghề nghiệp CNTT tại Nhật Bản